Lịch Thi Đấu XO88 – Cập Nhật Chi Tiết, Kèo Chuẩn, Theo Dõi Liên Tục

Lịch thi đấu

XO88 Giải vô địch các câu lạc bộ AFC
Giải vô địch các câu lạc bộ AFC
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
10:00
15/09
XO88 Ratchaburi
Ratchaburi
XO88 Shanghai Port
Shanghai Port
-0.92
0.00
0.80
2.76
-0.97
0.00
0.81
0.71
1.00
-0.89
3.33
0.75
0.25
-0.92
-0.96
2.75
0.78
2.59
-0.99
0.00
0.83
0.73
1.00
-0.92
3.20
XO88
10:00
15/09
XO88 Daejeon
Daejeon
XO88 Kyoto Sanga
Kyoto Sanga
0.97
2.50
0.86
2.03
-0.83
-0.25
0.69
0.86
1.00
0.93
2.69
0.81
-0.25
-0.97
0.96
2.50
0.86
2.09
-0.85
-0.25
0.69
0.89
1.00
0.93
2.61
XO88
10:00
15/09
XO88 Gamba Osaka
Gamba Osaka
XO88 Cong An Ha Noi
Cong An Ha Noi
0.96
-1.25
0.90
0.85
3.00
0.98
1.40
0.96
-0.50
0.87
0.87
1.25
0.92
1.86
0.97
-1.25
0.87
0.84
3.00
0.98
1.42
0.86
-0.50
0.98
1.86
XO88
10:00
15/09
XO88 Kashima Antlers
Kashima Antlers
XO88 Newcastle Jets
Newcastle Jets
0.95
-1.75
0.91
0.99
3.50
0.84
1.24
0.88
-0.75
0.95
1.00
1.50
0.80
1.62
0.56
-1.25
-0.72
0.74
3.25
-0.93
1.27
0.62
-0.50
-0.78
0.70
1.25
-0.88
1.62
XO88
12:15
15/09
XO88 Beijing Guoan
Beijing Guoan
XO88 Pohang Steelers
Pohang Steelers
0.84
-0.50
-0.97
0.98
2.75
0.85
1.77
0.95
-0.25
0.87
0.70
1.00
-0.88
2.35
0.84
-0.50
1.00
0.79
2.50
-0.97
1.84
0.95
-0.25
0.89
0.72
1.00
-0.90
2.38
XO88
12:15
15/09
XO88 Johor Darul Takzim
Johor Darul Takzim
XO88 Buriram United
Buriram United
0.86
2.75
0.97
1.59
-0.96
1.25
0.77
2.13
0.81
-0.75
-0.97
0.88
2.75
0.94
1.59
0.78
-0.25
-0.94
2.21
XO88
16:00
15/09
XO88 Al Ain UAE
Al Ain UAE
XO88 Al Nassr Riyadh
Al Nassr Riyadh
0.95
0.75
0.91
0.81
3.00
-0.98
4.33
0.98
0.25
0.85
0.85
1.25
0.95
4.50
0.50
1.25
-0.66
-0.98
3.25
0.80
4.10
0.67
0.50
-0.83
0.89
1.25
0.93
3.85
XO88 Đại hội thể thao châu Á trẻ quốc tế
Đại hội thể thao châu Á trẻ quốc tế
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
06:30
15/09
XO88 Uzbekistan U23
Uzbekistan U23
XO88 Philippines U23
Philippines U23
0.88
-3.00
0.95
0.91
4.00
0.87
-
0.73
-1.25
-0.93
0.96
1.75
0.82
1.23
XO88
10:00
15/09
XO88 Vietnam U23
Vietnam U23
XO88 Kuwait U23
Kuwait U23
1.00
-0.50
0.80
0.85
2.25
0.92
1.84
-0.90
-0.25
0.74
-0.92
1.00
0.72
2.57
XO88
10:30
15/09
XO88 Qatar U23
Qatar U23
XO88 South Korea U23
South Korea U23
0.84
2.00
0.95
0.95
3.00
0.83
13.75
-0.98
0.75
0.80
0.95
1.25
0.83
13.75
XO88 Giải hạng nhì các CLB châu Á
Giải hạng nhì các CLB châu Á
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:45
15/09
XO88 Al Jazira UAE
Al Jazira UAE
XO88 Gol Gohar
Gol Gohar
0.80
-0.50
-0.96
0.97
2.50
0.81
1.68
0.94
-0.25
0.87
0.95
1.00
0.83
2.34
XO88
13:45
15/09
XO88 Al Muharraq
Al Muharraq
XO88 Arkadag
Arkadag
0.85
0.00
0.99
0.74
2.00
-0.94
2.50
0.85
0.00
0.96
0.73
0.75
-0.93
3.33
XO88 Cúp Quốc gia Ý
Cúp Quốc gia Ý
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
16:00
15/09
XO88 Genoa
Genoa
XO88 Sudtirol
Sudtirol
0.98
-1.00
0.86
0.91
2.50
0.87
1.49
0.75
-0.25
-0.93
0.83
1.00
0.95
2.08
0.80
-0.75
-0.90
1.60
0.74
-0.25
-0.86
2.20
XO88 Cúp Quốc gia Úc
Cúp Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
09:30
15/09
XO88 South Melbourne
South Melbourne
XO88 Queensland Lions
Queensland Lions
0.88
-0.75
0.95
0.98
3.00
0.80
1.58
0.96
1.25
0.82
2.12
-0.83
-1.00
0.72
-0.98
3.00
0.86
1.69
0.81
-0.25
-0.93
2.20
XO88 Giải Ngoại hạng Ai Cập
Giải Ngoại hạng Ai Cập
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
14:00
15/09
XO88 Wadi Degla
Wadi Degla
XO88 Al Mokawloon
Al Mokawloon
0.96
-0.50
0.87
0.90
2.00
0.88
1.83
-0.89
-0.25
0.73
0.82
0.75
0.95
2.63
XO88
14:00
15/09
XO88 Asyut Petroleum
Asyut Petroleum
XO88 Modern SC
Modern SC
-0.93
0.25
0.77
0.81
1.75
0.96
4.00
0.64
0.25
-0.79
0.98
0.75
0.80
5.17
-0.86
0.25
0.74
0.90
1.75
0.96
3.35
0.69
0.25
-0.81
5.10
XO88 Giải Ngoại hạng Latvia
Giải Ngoại hạng Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
16:00
15/09
XO88 Super Nova
Super Nova
XO88 Riga
Riga
1.00
1.75
0.84
0.99
3.50
0.80
11.00
0.91
0.75
0.90
-0.99
1.50
0.78
8.50
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
16:00
15/09
XO88 Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa
XO88 Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin
0.85
-0.50
0.98
0.79
2.50
1.00
1.73
0.97
-0.25
0.84
0.74
1.00
-0.94
2.34
-0.88
-0.75
0.78
-0.93
2.75
0.80
1.89
0.97
-0.25
0.91
2.42
XO88 Giải Liga Revelacao U23
Giải Liga Revelacao U23
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
10:00
15/09
XO88 Farense U23
Farense U23
XO88 Leixoes U23
Leixoes U23
-0.97
-0.25
0.81
0.79
2.50
0.99
2.20
0.74
0.00
-0.91
0.73
1.00
-0.93
2.85
XO88
10:00
15/09
XO88 Gil Vicente U23
Gil Vicente U23
XO88 Portimonense U23
Portimonense U23
0.85
-0.50
0.98
0.96
2.75
0.82
1.73
0.97
-0.25
0.85
-0.91
1.25
0.71
2.32
XO88
14:00
15/09
XO88 Sporting Lisbon U23
Sporting Lisbon U23
XO88 Academico Viseu U23
Academico Viseu U23
0.91
0.00
0.91
0.95
2.75
0.83
2.46
0.90
0.00
0.90
-0.88
1.25
0.69
3.08
XO88
14:00
15/09
XO88 Vizela U23
Vizela U23
XO88 Maritimo U23
Maritimo U23
0.88
-0.50
0.94
0.82
2.50
0.96
1.76
1.00
-0.25
0.82
0.75
1.00
-0.96
2.38
XO88
14:00
15/09
XO88 Famalicao U23
Famalicao U23
XO88 Rio Ave U23
Rio Ave U23
0.90
-0.25
0.92
0.99
3.00
0.79
2.04
0.67
0.00
-0.82
0.96
1.25
0.82
2.63
XO88 Giải hạng Nhì Romania (Liga II)
Giải hạng Nhì Romania (Liga II)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
14:00
15/09
XO88 CSM Resita
CSM Resita
XO88 FC Bacau
FC Bacau
0.94
-0.50
0.88
0.87
2.50
0.87
1.84
-0.93
-0.25
0.73
0.81
1.00
0.97
2.48
XO88 Giải vô địch U19 châu Âu
Giải vô địch U19 châu Âu
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
14:00
15/09
XO88 OFK Mladost DG U19
OFK Mladost DG U19
XO88 Kairat Almaty U19
Kairat Almaty U19
0.90
1.25
0.90
0.90
3.25
0.84
6.25
0.86
0.50
0.91
0.78
1.25
1.00
6.00
XO88 Giải Hạng Siêu cấp Bangalore Ấn Độ
Giải Hạng Siêu cấp Bangalore Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
05:30
15/09
XO88 Bengaluru II
Bengaluru II
XO88 Parikrma
Parikrma
0.76
-0.50
0.89
0.67
1.50
0.97
1.69
-
-
-
-
-
-
-
XO88 Giải Ngoại hạng Israel
Giải Ngoại hạng Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
16:30
15/09
XO88 Irony Tiberias
Irony Tiberias
XO88 Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem
-0.97
0.00
0.73
0.87
2.25
0.80
2.71
0.98
0.00
0.74
-0.94
1.00
0.68
3.50
XO88 Giải hạng Nhì Bulgaria (Vtora Liga)
Giải hạng Nhì Bulgaria (Vtora Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
15:30
15/09
XO88 Lokomotiv Gorna
Lokomotiv Gorna
XO88 Nesebar
Nesebar
0.92
-0.75
0.73
0.86
2.25
0.75
1.60
0.82
-0.25
0.78
-0.99
1.00
0.61
2.23
XO88
16:00
15/09
XO88 Ludogorets II
Ludogorets II
XO88 Fratria
Fratria
0.87
0.25
0.77
0.85
2.50
0.76
3.08
0.56
0.25
-0.88
0.76
1.00
0.82
3.70
XO88 Giải hạng Ba Ý (Serie C)
Giải hạng Ba Ý (Serie C)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
16:30
15/09
XO88 Casertana
Casertana
XO88 Altamura
Altamura
0.71
-0.50
0.94
0.84
2.25
0.77
1.58
0.81
-0.25
0.79
0.99
1.00
0.62
2.21
-0.95
-0.75
0.79
1.79
-0.96
1.00
0.76
2.28
XO88
16:30
15/09
XO88 Giugliano
Giugliano
XO88 Nuova Cosenza
Nuova Cosenza
0.95
-0.25
0.70
0.84
2.25
0.77
2.18
0.63
0.00
-0.99
0.99
1.00
0.62
2.88
-0.94
-0.25
0.78
2.24
-0.97
1.00
0.77
2.97
XO88
16:30
15/09
XO88 Crotone
Crotone
XO88 Inter Milan II
Inter Milan II
0.83
-0.50
0.81
0.85
2.25
0.76
1.73
0.95
-0.25
0.67
1.00
1.00
0.61
2.39
1.93
-0.95
-0.25
0.77
-0.94
1.00
0.74
2.50
XO88
16:30
15/09
XO88 Picerno
Picerno
XO88 Calcio Catania
Calcio Catania
0.82
0.25
0.82
0.67
2.00
0.96
3.22
-0.84
0.00
0.53
0.65
0.75
0.95
3.94
0.76
2.00
-0.94
3.25
0.72
0.75
-0.93
4.15
XO88 Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
05:59
15/09
XO88 Australia (S)
Australia (S)
XO88 Singapore (S)
Singapore (S)
0.06
0.00
-0.33
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
XO88
05:59
15/09
XO88 Thailand (S)
Thailand (S)
XO88 Nhật Bản (S)
Nhật Bản (S)
0.32
0.25
-0.48
-0.33
2.50
0.16
-
-
-
-
-
-
-
-
XO88
06:02
15/09
XO88 Vietnam (S)
Vietnam (S)
XO88 Malaysia (S)
Malaysia (S)
0.62
0.00
-0.86
-0.68
1.50
0.48
10.00
-
-
-
-
-
-
-
XO88
06:02
15/09
XO88 China (S)
China (S)
XO88 Hàn Quốc (S)
Hàn Quốc (S)
0.47
0.25
-0.67
-0.73
0.50
0.52
8.50
-
-
-
-
-
-
-
XO88
06:04
15/09
XO88 Indonesia (S)
Indonesia (S)
XO88 Qatar (S)
Qatar (S)
-0.65
0.00
0.46
-0.59
0.50
0.41
7.75
-
-
-
-
-
-
-
XO88
06:09
15/09
XO88 Cambodia (S)
Cambodia (S)
XO88 Malaysia (S)
Malaysia (S)
0.70
0.25
-0.97
-0.96
1.75
0.70
10.00
-
-
-
-
-
-
-